shunshine group

Khi ngân hàng đổi cách tính tỷ lệ an toàn vốn theo Thông tư 08/2026/TT-NHNN

Admin

20/05/2026 08:31

Giữa bối cảnh tăng trưởng tín dụng tăng tốc tạo áp lực lớn lên thanh khoản hệ thống, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư 08/2026/TT-NHNN cho phép tính 20% tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào mẫu số của tỷ lệ LDR. Đây không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật, mà còn cho thấy cơ quan điều hành đang chuyển sang tư duy quản trị ngân hàng linh hoạt hơn, tiệm cận các chuẩn mực Basel III.

“Nút thắt” thanh khoản hiện rõ khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động

Số liệu thống kê từ NHNN cho thấy, đến ngày 28/4/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 19,5 triệu tỷ đồng, tăng 4,42% so với cuối năm 2025 và tăng hơn 18% so với cùng kỳ. Trong khi đó, huy động vốn tăng chậm hơn đáng kể, khiến khoảng cách giữa tín dụng và huy động bị kéo giãn lên khoảng 1,4–2 triệu tỷ đồng.

Độ “vênh” thanh khoản này tạo áp lực trực tiếp lên tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) – chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng cân đối vốn của ngân hàng.

Đáng chú ý, áp lực còn đến từ lộ trình tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN và Thông tư 26/2022/TT-NHNN khi toàn bộ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) bị loại khỏi cấu phần tính tỷ lệ LDR từ năm 2026.

Điều này khiến nhiều ngân hàng, đặc biệt là nhóm ngân hàng quốc doanh, rơi vào tình trạng phải gia tăng huy động dân cư để duy trì tỷ lệ an toàn.

Số liệu thống kê trong quý I/2026 cho thấy: Vietcombank có tỷ lệ LDR khoảng 84,54%; VietinBank khoảng 83,48%; BIDV khoảng 82,94% và Agribank khoảng 83,28%. Tất cả đều tiệm cận ngưỡng trần 85%.

Trong khi đó, riêng 3 ngân hàng Vietcombank, BIDV và VietinBank đang nắm hơn 563.000 tỷ đồng tiền gửi KBNN, tăng gần 39% so với cuối năm 2025. Nếu toàn bộ khoản vốn này bị loại khỏi mẫu số LDR, áp lực thanh khoản sẽ tăng mạnh và khả năng mở rộng tín dụng sẽ bị thu hẹp đáng kể.

Ảnh minh họa

Thông tư 08/2026/TT-NHNN điều chỉnh nhỏ nhưng tác động không nhỏ

Trong bối cảnh đó, ngày 15/5/2026, NHNN ban hành Thông tư 08/2026/TT-NHNN, sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, được giới tài chính đánh giá là động thái “giải áp” đúng thời điểm.

Theo quy định mới, từ ngày 15/5/2026, các ngân hàng được phép tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của KBNN vào tổng tiền gửi khi xác định tỷ lệ LDR.

Điều này giúp mở rộng mẫu số LDR, qua đó kéo giảm tỷ lệ LDR một cách cơ học, mà không cần tăng mạnh huy động đầu vào.

Với riêng Vietcombank, hơn 185.000 tỷ đồng tiền gửi KBNN có kỳ hạn giúp ngân hàng có thể bổ sung khoảng 37.000 tỷ đồng vào mẫu số LDR. BIDV có quy mô tương tự. Nếu áp dụng ngưỡng LDR 85%, mỗi ngân hàng có thể mở thêm dư địa tín dụng lý thuyết khoảng 31.000–32.000 tỷ đồng.

Theo ước tính Thông tư 08/2026/TT-NHNN có thể giúp các ngân hàng quốc doanh giảm LDR khoảng 1,1–1,5 điểm %, đồng thời bổ sung dư địa cho vay tương đương 0,3–0,4% tổng dư nợ toàn hệ thống.

Ở góc độ điều hành, đây là bước đi quan trọng bởi hệ thống ngân hàng hiện vẫn là kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế. Nếu thanh khoản bị siết quá mạnh, khả năng cung ứng tín dụng cho đầu tư công, sản xuất, xuất khẩu và hạ tầng sẽ chịu ảnh hưởng lớn.

Điều đáng chú ý, NHNN đang chuyển từ “quản lý cơ học” sang “quản trị rủi ro động”. Điểm khác biệt lớn của Thông tư 08/2026/TT-NHNN không nằm hoàn toàn ở con số 20%, mà nằm ở triết lý điều hành phía sau. Nếu giai đoạn trước, việc giám sát thanh khoản chủ yếu dựa trên các tỷ lệ cứng, thì nay cơ quan quản lý bắt đầu tiếp cận gần hơn với tư duy Basel III – nơi trọng tâm là đánh giá chất lượng nguồn vốn và khả năng chịu đựng thanh khoản trong các kịch bản căng thẳng.

Việc chỉ cho phép ghi nhận 20% tiền gửi KBNN thay vì 100% cho thấy NHNN không “nới lỏng hoàn toàn”, mà áp dụng cơ chế 'haircut' thanh khoản giống nhiều quốc gia đang triển khai Basel III.

Theo chuẩn quốc tế, các nguồn vốn lớn nhưng có tính biến động cao sẽ không được tính toàn bộ vào nguồn vốn ổn định.

Trong Basel III, ngoài LDR, ngân hàng còn phải đáp ứng: Tỷ lệ khả năng chi trả thanh khoản (LCR); Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR); Yêu cầu vốn lõi CET1; Hệ số đòn bẩy; Khả năng chống chịu trong các kịch bản stress test.

Theo báo cáo giám sát Basel III mới nhất của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế, các ngân hàng quốc tế lớn trong nửa đầu năm 2025 duy trì ổn định tỷ lệ vốn và tiếp tục cải thiện các chỉ số thanh khoản như LCR và NSFR.

Điều đó cho thấy xu hướng quốc tế hiện nay không phải siết tín dụng cực đoan, mà là nâng chất lượng quản trị thanh khoản.

GS,TS. Trần Ngọc Thơ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh chia sẻ, kinh nghiệm cho thấy, không quốc gia nào ở châu Á “siết cứng” thanh khoản. Ví như, Nhật Bản áp chuẩn Basel III nhưng triển khai theo lộ trình mềm. Basel III được triển khai ở Nhật Bản từ năm 2015 thông qua quy định của Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (FSA). Các ngân hàng lớn như Sumitomo Mitsui Financial Group duy trì LCR ổn định trên ngưỡng tối thiểu 100% theo chuẩn Basel III.

Điểm đáng chú ý là Nhật Bản áp dụng lộ trình chuyển đổi dài hạn, cho phép các ngân hàng thích nghi dần thay vì gây “sốc” thanh khoản. Các ngân hàng Nhật đồng thời duy trì tỷ trọng lớn tài sản thanh khoản chất lượng cao (HQLA), bao gồm trái phiếu chính phủ và tiền gửi tại ngân hàng trung ương, nhằm bảo đảm khả năng chi trả trong các kịch bản căng thẳng.

Hay Singapore được xem là một trong những quốc gia triển khai Basel III hiệu quả nhất khu vực. Theo đánh giá của BIS, khung LCR của Singapore được xếp loại “compliant” – mức tuân thủ cao nhất đối với Basel III.

Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) không chỉ yêu cầu các ngân hàng đáp ứng tỷ lệ thanh khoản tối thiểu, mà còn giám sát dòng tiền theo nhiều kịch bản thị trường khác nhau.

Các ngân hàng Singapore thường duy trì lượng lớn tài sản có thanh khoản cao, đồng thời phân tán nguồn vốn để tránh phụ thuộc quá mức vào một nhóm tiền gửi lớn.

Tại Malaysia, Ngân hàng Trung ương Malaysia (BNM) nhiều lần điều chỉnh các công cụ thanh khoản để hỗ trợ nền kinh tế khi cần thiết.

Năm 2025, BNM giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc nhằm bơm thêm thanh khoản cho hệ thống ngân hàng và hỗ trợ hoạt động trung gian tài chính. Giới phân tích đánh giá cách tiếp cận của Malaysia khá giống với hướng điều hành hiện nay của Việt Nam: Duy trì khung an toàn vốn nhưng linh hoạt hỗ trợ thanh khoản khi tăng trưởng tín dụng phục hồi mạnh.

GS,TS. Trần Ngọc Thơ cho rằng, Thông tư 08/2026/TT-NHNN phản ánh sự thay đổi đáng chú ý trong tư duy giám sát của NHNN. Bởi, nếu tiếp tục loại hoàn toàn tiền gửi KBNN khỏi mẫu số LDR trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh hơn huy động, áp lực thanh khoản có thể buộc các ngân hàng tăng mạnh lãi suất huy động để giữ tỷ lệ an toàn. Điều này sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa lên lãi suất cho vay và chi phí vốn của doanh nghiệp.

Trong khi đó, việc cho phép ghi nhận 20% tiền gửi KBNN vào mẫu số LDR vừa giúp giảm căng thẳng thanh khoản, vừa không làm mất đi kỷ luật an toàn hệ thống.

Còn ThS. Nguyễn Văn Hoàng, Phó Giám đốc Agribank Chi nhánh An Giang nhận định: “Thông tư 08/2026/TT-NHNN không phải là “mở van” tín dụng bằng mọi giá. Đây là cách tái cân bằng thanh khoản theo hướng gần hơn với Basel III – nơi giá trị của nguồn vốn phụ thuộc vào mức độ ổn định của dòng tiền”.

ThS Nguyễn Văn Hoàng cho rằng, Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi từ mô hình giám sát dựa trên giới hạn hành chính sang mô hình quản trị dựa trên rủi ro và khả năng chịu đựng thanh khoản. Điều đó có nghĩa, tương lai của hệ thống ngân hàng sẽ không chỉ phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng, mà phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng vốn; cấu trúc kỳ hạn nguồn vốn; khả năng chống chịu dòng tiền và hiệu quả quản trị bảng cân đối tài sản.

Dù Thông tư 08/2026/TT-NHNN giúp “giảm nhiệt” thanh khoản, giới chuyên gia tài chính cho rằng, đây mới chỉ là giải pháp hỗ trợ ngắn hạn.

Bởi, về bản chất, hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn đang phải gánh vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, trong khi nguồn vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn. Điều này khiến áp lực thanh khoản có tính cấu trúc.

Nếu thị trường vốn, trái phiếu doanh nghiệp và các định chế đầu tư dài hạn chưa phát triển tương xứng, áp lực lên hệ thống ngân hàng sẽ còn kéo dài.

Bởi vậy, các chuyên gia cho rằng, bài toán dài hạn của Việt Nam không chỉ là nâng chuẩn Basel III, mà còn phải phát triển thị trường vốn sâu hơn; giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng; tăng quy mô nhà đầu tư dài hạn và cải thiện chất lượng quản trị rủi ro toàn hệ thống.

Từ Thông tư 08/2026/TT-NHNN nhìn ra chiến lược điều hành mới

Thông tư 08/2026/TT-NHNN có thể chỉ là một thay đổi kỹ thuật trong cách tính LDR, nhưng phía sau là dấu hiệu của một giai đoạn điều hành mới. Đó là giai đoạn mà cơ quan quản lý không còn nhìn thanh khoản theo cách “đủ hay thiếu”, mà đánh giá cả chất lượng nguồn vốn, khả năng chống chịu và tác động lan tỏa tới nền kinh tế.

Trong bối cảnh Việt Nam từng bước tiến tới Basel III, các ngân hàng sẽ phải thay đổi mạnh tư duy quản trị không chỉ tăng trưởng tín dụng, mà còn tối ưu cấu trúc vốn, nâng chất lượng tài sản thanh khoản và cải thiện khả năng chi trả trong các kịch bản rủi ro.

Thông tư 08/2026/TT-NHNN vì thế không đơn thuần là “nới kỹ thuật” cho tỷ lệ LDR. Đó còn là bước thử nghiệm cho mô hình điều hành ngân hàng hiện đại hơn – nơi an toàn hệ thống và hỗ trợ tăng trưởng không còn là hai mục tiêu đối nghịch, mà phải được vận hành đồng thời trong cùng một khuôn khổ quản trị rủi ro.


Bạn đang đọc bài viết "Khi ngân hàng đổi cách tính tỷ lệ an toàn vốn theo Thông tư 08/2026/TT-NHNN" tại chuyên mục Kinh tế. Mọi nội dung cộng tác vui lòng gọi hotline (0937636383hoặc gửi về địa chỉ email ([email protected]).  
#hungthinh