Bước sang tháng 5/2026, theo biểu lãi suất gửi tiền tại quầy , nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Agribank, Vietcombank, VietinBank và BIDV tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Mặt bằng lãi suất giữa các ngân hàng gần như trùng khớp hoàn toàn ở từng kỳ hạn.
Nhóm kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng: Dao động 2,1% – 3,5%/năm
Ở nhóm kỳ hạn ngắn, lãi suất tiếp tục được giữ ở vùng thấp và đồng đều giữa các ngân hàng.
Cụ thể, tại cả 4 ngân hàng, kỳ hạn 1 tháng được niêm yết ở mức 2,1%/năm, trong khi kỳ hạn 3 tháng là 2,4%/năm.
Với các khoản tiền gửi kỳ hạn 6 tháng và 9 tháng, lãi suất phổ biến ở mức 3,5%/năm. Đây là nhóm kỳ hạn dưới 1 năm, chủ yếu phục vụ nhu cầu gửi tiền ngắn hạn và linh hoạt dòng tiền.
Đáng chú ý, sau đợt điều chỉnh trước đó, biểu lãi suất của VietinBank đã được đưa về ngang bằng với các ngân hàng còn lại trong nhóm Big4, khiến toàn bộ mặt bằng lãi suất ngắn hạn gần như không còn chênh lệch.
Nhóm kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: "Neo" cao nhất 6%/năm
Ở nhóm kỳ hạn dài, lãi suất tiếp tục duy trì ở mức cao hơn rõ rệt.
Theo biểu lãi suất gửi tại quầy, cả Agribank, Vietcombank, VietinBank và BIDV đều niêm yết mức 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Đối với các kỳ hạn từ 24 tháng trở lên, lãi suất cao nhất được duy trì ở mức 6,0%/năm tại tất cả các ngân hàng. Đây hiện là mức cao nhất trong biểu lãi suất huy động của nhóm ngân hàng quốc doanh.
Trong đó, Agribank là ngân hàng đã có điều chỉnh giảm trước đó, đưa mức lãi suất dài hạn về ngang với các ngân hàng còn lại, hoàn tất xu hướng “đồng pha” trong toàn nhóm.
| Kỳ hạn | Agribank | Vietcombank | VietinBank | BIDV |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 2,1% | 2,1% | 2,1% | 2,1% |
| 3 tháng | 2,4% | 2,4% | 2,4% | 2,4% |
| 6 tháng | 3,5% | 3,5% | 3,5% | 3,5% |
| 9 tháng | 3,5% | 3,5% | 3,5% | 3,5% |
| 12 tháng | 5,9% | 5,9% | 5,9% | 5,9% |
| 24 tháng | 6,0% | 6,0% | 6,0% | 6,0% |
| 36 tháng | 6,0% | 6,0% | 6,0% | 6,0% |
Việc 4 ngân hàng quốc doanh cùng niêm yết một mức lãi suất gửi tại quầy ở từng kỳ hạn cho thấy biên độ cạnh tranh lãi suất gần như không còn.
Trong bối cảnh này, người gửi tiền chủ yếu cân nhắc giữa kỳ hạn ngắn để giữ linh hoạt dòng tiền và kỳ hạn dài để tối ưu lợi suất, thay vì lựa chọn giữa các ngân hàng như trước.







