shunshine group

Vì sao Ngân hàng Nhà nước không bơm mạnh tiền qua kênh OMO để hỗ trợ thanh khoản hệ thống ngân hàng?

Admin

20/06/2026 12:31

Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) cho rằng các công cụ như OMO hay FX Swap chỉ giúp giảm căng thẳng ngắn hạn, trong khi mặt bằng lãi suất vẫn khó hạ nhiệt nếu những mất cân đối mang tính cấu trúc chưa được xử lý.

OMO chỉ giúp "giảm sốc" thanh khoản ngắn hạn

Trong báo cáo vĩ mô mới công bố, Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) cho rằng, áp lực thanh khoản trong hệ thống ngân hàng những tháng đầu năm 2026 không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài như mặt bằng lãi suất cao của Fed hay áp lực tỷ giá, mà nguyên nhân cốt lõi vẫn là sự mất cân đối giữa huy động và tín dụng. Đây là yếu tố chính khiến thanh khoản hệ thống căng thẳng và mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao.

Trong bối cảnh đó, thị trường liên ngân hàng liên tục xuất hiện những đợt biến động mạnh về lãi suất, đặc biệt ở kỳ hạn qua đêm. Để ổn định thị trường, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã phải thường xuyên sử dụng nghiệp vụ thị trường mở (OMO) nhằm điều tiết thanh khoản ngắn hạn.

Riêng trong tháng 5/2026, NHNN đã có ba tuần liên tiếp hút ròng thanh khoản qua kênh OMO, khiến lượng vốn lưu hành giảm từ khoảng 320.000 - 330.000 tỷ đồng xuống dưới 290.000 tỷ đồng trước khi chuyển sang hỗ trợ ròng trở lại trong tuần cuối tháng. Trong tuần từ ngày 25-29/5, NHNN bơm ròng hơn 30.700 tỷ đồng, đưa tổng dư nợ OMO lưu hành lên khoảng 332.000 tỷ đồng vào cuối tháng.

Diễn biến này được phản ánh rõ trên thị trường liên ngân hàng khi lãi suất cho vay qua đêm dao động quanh mức 5-6% trong ba tuần đầu tháng, trước khi tăng lên vùng 7-7,6% vào cuối tháng do áp lực thanh khoản cuối kỳ.

Tuy nhiên, nhìn ở góc độ dài hơn, VDSC cho rằng dư địa hỗ trợ thanh khoản thông qua OMO đang thu hẹp dần. Quy mô OMO lưu hành đã giảm từ mức đỉnh khoảng 450.000 tỷ đồng xuống còn khoảng 330.000 tỷ đồng. Điều này phản ánh việc nhiều ngân hàng đã sử dụng gần hết hạn mức cầm cố tài sản để tiếp cận nguồn vốn từ NHNN, trong khi khả năng vay theo hình thức tín chấp bị hạn chế bởi các quy định về an toàn vốn.

Bên cạnh đó, tình trạng lợi suất nắm giữ trái phiếu Chính phủ không còn hấp dẫn (carry âm) cũng khiến nhiều ngân hàng thương mại giảm quy mô nắm giữ trái phiếu, qua đó làm suy giảm nguồn tài sản đủ điều kiện tham gia các giao dịch OMO.

Tính đến cuối tháng 5/2026, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 5,71% kể từ đầu năm, trong khi tăng trưởng huy động vốn chỉ đạt 2,98%. Khoảng cách giữa tín dụng và huy động tiếp tục nới rộng so với các tháng trước.

Theo ước tính của Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), chênh lệch giữa dư nợ tín dụng và huy động trên thị trường 1 hiện đã vượt 2,5 triệu tỷ đồng. Điều này khiến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của hệ thống tăng lên khoảng 115%, cao hơn đáng kể so với mức 109% vào cuối năm 2025 và 106% vào cuối năm 2024.

Theo VDSC, cả OMO lẫn nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ (FX Swap) về bản chất không giải quyết được gốc rễ của vấn đề thanh khoản. Các công cụ này chủ yếu giúp các ngân hàng kéo dài thời gian để tự cân đối nguồn vốn trong bối cảnh tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của toàn hệ thống vẫn ở mức cao và dư địa thanh khoản ngày càng thu hẹp. Vai trò lớn nhất của NHNN hiện nay là hạn chế tình trạng căng thẳng quá mức trên thị trường liên ngân hàng, thay vì tạo ra nguồn thanh khoản bền vững cho hệ thống.

VDSC cho rằng hệ thống ngân hàng đã bước sang giai đoạn chi phí huy động cao hơn do những mất cân đối mang tính cấu trúc về nguồn vốn. Vì vậy, nếu các vấn đề này chưa được cải thiện, việc điều tiết qua OMO chỉ giúp thanh khoản hạ nhiệt mang tính kỹ thuật trong từng thời điểm, thay vì tạo ra sự cải thiện căn bản.

Những yếu tố nào có thể hỗ trợ thanh khoản?

Trong bối cảnh thanh khoản vẫn còn nhiều áp lực, VDSC cho rằng có bốn động lực chính có thể hỗ trợ hệ thống ngân hàng trong thời gian tới.

Thứ nhất, lượng tiền mặt đang lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng có thể dần quay trở lại. Những điều chỉnh gần đây liên quan đến chính sách thuế đối với hộ kinh doanh được kỳ vọng sẽ góp phần thúc đẩy quá trình này. Tuy nhiên, tác động sẽ diễn ra từ từ và khó tạo ra sự cải thiện đáng kể trong ngắn hạn.

Thứ hai là nguồn thu từ hoạt động xuất khẩu. Theo VDSC, việc Việt Nam ghi nhận nhập siêu 13,8 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm cho thấy dòng ngoại tệ từ xuất khẩu chưa đủ mạnh để hỗ trợ tăng trưởng tiền gửi doanh nghiệp. Công ty chứng khoán kỳ vọng tình hình có thể cải thiện từ cuối quý III/2026 khi hoạt động xuất khẩu bước vào giai đoạn cao điểm theo yếu tố mùa vụ và dần chuyển hóa thành nguồn tiền gửi VND trong hệ thống ngân hàng.

Động lực thứ ba đến từ dòng vốn FDI. Trong bối cảnh lãi suất tiền gửi VND ở mức 8-9%, cao hơn đáng kể so với lãi suất cơ bản của Fed ở mức 3,5-3,75%, các doanh nghiệp FDI có thể có thêm động lực chuyển đổi một phần nguồn vốn bằng USD sang VND để tận dụng chênh lệch lãi suất, qua đó hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống.

Yếu tố cuối cùng là giải ngân đầu tư công. Theo VDSC, đây có thể là động lực quan trọng nhất nếu tiến độ thực hiện được cải thiện. Khi dòng vốn đầu tư công được giải ngân và luân chuyển qua các nhà thầu, doanh nghiệp trước khi quay trở lại hệ thống ngân hàng dưới dạng tiền gửi, thanh khoản toàn hệ thống có thể được cải thiện đáng kể.

Dù vậy, công ty chứng khoán lưu ý rằng hiệu quả của các yếu tố hỗ trợ này vẫn cần thêm thời gian để kiểm chứng. Trong ngắn hạn, nhiều ngân hàng vẫn phải tiếp tục tăng cường phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và đẩy mạnh vay vốn nước ngoài nhằm bù đắp sự thiếu hụt nguồn vốn trong nước.

Tuy nhiên, các nguồn vốn này đều có chi phí cao, qua đó tạo áp lực duy trì mặt bằng lãi suất ở mức cao trong thời gian tới. Theo VDSC, yếu tố quyết định nhất đối với thanh khoản hệ thống và xu hướng lãi suất vẫn là định hướng điều hành chính sách tiền tệ của NHNN, trong đó mục tiêu ưu tiên hiện nay vẫn là ổn định tỷ giá.

Bạn đang đọc bài viết "Vì sao Ngân hàng Nhà nước không bơm mạnh tiền qua kênh OMO để hỗ trợ thanh khoản hệ thống ngân hàng?" tại chuyên mục Kinh tế. Mọi nội dung cộng tác vui lòng gọi hotline (0937636383hoặc gửi về địa chỉ email ([email protected]).  
#hungthinh